provender

/ˈprɑːvəndɚ/
danh từ
  • Cỏ khô (cho súc vật).
  • Thức ăn (cho người).
Danh từ
  1. (ghi ngày) Thực phẩm, đặc biệt là cho vật nuôi.
    (dated) Food, especially for livestock.
Động từ
  1. (Động) Đi kiếm ăn.
    (transitive) To feed.
🎬 Nghe “provender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish