proverb
/ˈprɑːˌvɚb/danh từ
- Tục ngữ, cách ngôn.
- Điều ai cũng biết; người ai cũng biết.
- Trò chơi tục ngữ.
- Sách cách ngôn (trong kinh Cựu ước).
Danh từ
- Một câu thường được sử dụng thể hiện trí tuệ phổ biến.A commonly used sentence expressing popular wisdom.Near-synonyms: aphorism, maxim, adage, saw, saying, apothegm, byword, paroemia, sententia (Latin)Từ gần đồng nghĩa: cách ngôn, châm ngôn, câu ngạn ngữ, cưa, nói, apothegm, byword, paroemia, senentia (tiếng Latin)
- (lỗi thời) Bất kỳ cụm từ nào được sử dụng phổ biến để thể hiện một ẩn dụ, mô phỏng hoặc biểu tượng mô tả.(obsolete) Any commonly used turn of phrase expressing a metaphor, simile, or descriptive epithet.
- (lỗi thời) Một khẳng định nổi bật hoặc nghịch lý; một câu nói khó hiểu; một điều bí ẩn; một câu chuyện ngụ ngôn.(obsolete) A striking or paradoxical assertion; an obscure saying; an enigma; a parable.
- (lỗi thời) Một minh họa quen thuộc; một chủ đề của sự tham khảo khinh miệt.(obsolete) A familiar illustration; a subject of contemptuous reference.
Động từ
- Để viết hoặc thốt ra những câu tục ngữ.To write or utter proverbs.
- Để đặt tên trong, hoặc như, một câu tục ngữ.To name in, or as, a proverb.
- Để cung cấp một câu tục ngữ.To provide with a proverb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proverb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish