proximate

/ˈprɑːksəmət/
tính từ
  • Gần, gần nhất, sát gần.
  • Gần đúng, xấp xỉ.
Tính từ
  1. Đóng hoặc gần nhất; liền kề.
    Close or closest; adjacent.
  2. (luật) Ngay trước hoặc ngay sau trong một chuỗi nhân quả.
    (law) Immediately preceding or following in a chain of causation.
  3. Sắp diễn ra; sắp xảy ra.
    About to take place; impending.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Một dấu hiệu ngữ pháp dùng để phân biệt một vật ám chỉ tương đối nổi bật trong một ngữ cảnh nhất định với một vật tương đối không nổi bật (rõ ràng).
    (linguistics) A grammatical marker that distinguishes a relatively salient referent in a given context from a relatively non-salient (obviative) one.
🎬 Nghe “proximate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish