provost
/ˈproʊˌvoʊst/danh từ
- Hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở Căm-brít, Ôc-phớt).
- Thị trưởng.
- , (tôn giáo) trưởng mục sư (đạo Tin lành, ở Đức).
Danh từ
- Người đứng đầu: người đứng đầu, người đứng đầu, cụ thể là:One placed in charge: a head, a chief, particularly:
- Một cấp phó, một tổng giám đốc, cụ thể:A senior deputy, a superintendent, particularly:
- (Anh, tiếng lóng trong quân đội, lỗi thời) Provost cell: phòng giam quân sự hoặc nhà tù.(UK, military slang, obsolete) A provost cell: a military cell or prison.
Động từ
- (Anh, ngoại động từ, dùng trong tiếng lóng bị động, lỗi thời, trong quân đội) Giao cho Thống chế Thống chế để trừng phạt.(UK, transitive, used in passive, obsolete, military slang) To be delivered to a provost marshal for punishment.Around the time of the Rebellions of 1837 and the First Anglo-Afghan War, British servicemen spoke of being provosted.Vào khoảng thời gian diễn ra Cuộc nổi dậy năm 1837 và Chiến tranh Anh-Afghanistan lần thứ nhất, quân nhân Anh đã nói về việc bị khiêu khích.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “provost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish