prowess

/ˈprawəs/
danh từ
  • Sự anh dũng, sự dũng cảm; lòng can đảm.
  • Năng lực, khác thường.
Danh từ
  1. (không đếm được) Sự khéo léo hoặc khả năng phi thường trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể; sự khéo léo, thành thạo hoặc thành thạo.
    (uncountable) Skillfulness or extraordinary ability in a particular area of expertise; dexterity, mastery, or proficiency.
    Từ đồng nghĩa:masteryexpertisecompetence
  2. (không đếm được) Sự dũng cảm hoặc can đảm nổi bật, đặc biệt là trong trận chiến; chủ nghĩa anh hùng.
    (uncountable) Distinguished bravery or courage, especially in battle; heroism.
    Từ đồng nghĩa:valor
  3. (Đếm được) Hành động dũng cảm.
    (countable) An act of prowess.
🎬 Nghe “prowess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish