prowess
/ˈprawəs/danh từ
- Sự anh dũng, sự dũng cảm; lòng can đảm.
- Năng lực, khác thường.
Danh từ
- (không đếm được) Sự khéo léo hoặc khả năng phi thường trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể; sự khéo léo, thành thạo hoặc thành thạo.(uncountable) Skillfulness or extraordinary ability in a particular area of expertise; dexterity, mastery, or proficiency.
- (không đếm được) Sự dũng cảm hoặc can đảm nổi bật, đặc biệt là trong trận chiến; chủ nghĩa anh hùng.(uncountable) Distinguished bravery or courage, especially in battle; heroism.Từ đồng nghĩa:valor
- (Đếm được) Hành động dũng cảm.(countable) An act of prowess.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prowess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish