old woman

/oʊld ˈwʊmən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "old woman". Phiên âm /oʊld ˈwʊmən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "old woman" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “old woman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish