précis

/ˈpreɪsi/
Danh từ
  1. Một bản tóm tắt hoặc tóm tắt: một tuyên bố hoặc quan điểm ngắn gọn hoặc rút gọn.
    A summary or brief: a concise or abridged statement or view.
    Từ đồng nghĩa:summary
Động từ
  1. viết tóm tắt một tác phẩm; để tóm tắt, rút ​​gọn
    to write a précis of a work; to summarise, abridge
🎬 Nghe “précis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish