puffy
/ˈpʌfi/tính từ
- Thổi phù; phụt ra từng luồng.
- Thở hổn hển.
- Phùng ram phồng ra, húp lên.
- Béo phị.
Tính từ
- Hình dạng sưng lên hoặc phồng lên, như thể chứa đầy không khí; giống cái gối.Swollen or inflated in shape, as if filled with air; pillow-like.
- Đến hoặc thở ra từng hơi.Coming or exhaling in puffs.puffy breathhơi thở sưng húp
- Nói hoặc viết một cách hùng hồn và tự cao tự đại.Speaking or writing in an exaggeratedly eloquent and self-important manner.
- Có đôi má phồng lên.Having inflated cheeks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish