pug

/ˈpʌg/
danh từ
  • (như) pug-dog.
  • Pug-nose.
  • , (viết tắt) của pugilist.
  • Đất sét trộn (để làm gạch... ).
  • Vết chân (thú săn).
động từ
  • Nhào, trộn (đất sét).
  • Bít, trát (sàn, tường... ) bằng đất sét trộn.
  • Theo dõi vết chân (thú săn).
🎬 Nghe “pug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish