purchasing agent

/ˈpərʧəsɪŋ ˈeɪʤənt/
Danh từ
  1. Một người hoặc nhóm có nhiệm vụ mua thiết bị, vật tư, hàng tồn kho hoặc các tài sản khác cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức khác.
    A person or group whose job is to buy equipment, supplies, inventory, or other assets for a business or other organization.
    Từ đồng nghĩa:buyer
🎬 Nghe “purchasing agent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish