purchasing
/ˈpɚtʃəs/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của purchase.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ mua hàngpresent participle and gerund of purchase
Danh từ
- Một hành động hoặc quá trình thực hiện mua hàng.An act or process of making a purchase.Từ đồng nghĩa:procurement
- (kinh doanh, chính phủ) Một quy trình phức tạp, có tổ chức trong các tổ chức lớn để có được hàng hóa, có thể bao gồm việc xác định các yêu cầu, phê duyệt, quản lý nhà cung cấp, đàm phán, nhận hàng và thanh toán.(business, government) A complex, organized process in large organizations for obtaining goods that may include identification of requirements, approvals, supplier management, negotiation, receipt of goods, and payment.Từ đồng nghĩa:procurement
- Một bộ phận của tổ chức quản lý các quá trình đóA part of an organization that manages such processesTừ đồng nghĩa:procurement
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purchasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish