puritanical
/ˌpjɚrəˈtænɪkəl/tính từ
- Đạo đức chủ nghĩa.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến Thanh giáo, hoặc đến học thuyết và thực hành của họ.Of or pertaining to the Puritans, or to their doctrines and practice.
- Chính xác trong việc tuân thủ các yêu cầu pháp lý hoặc tôn giáo; nghiêm ngặt; quá cẩn thận; cứng nhắc (thường dùng với ý chê bai hoặc khinh thường).Precise in observance of legal or religious requirements; strict; overscrupulous; rigid (often used by way of reproach or contempt).
Danh từ
- Một người giữ quan điểm thuần túy.One who holds puritanical attitudes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puritanical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish