purify

/ˈpjɚrəˌfaɪ/
động từ
  • Làm sạch, lọc trong, tinh chế.
  • Rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng.
  • Tẩy uế.
Động từ
  1. (Động) Làm sạch, loại bỏ tạp chất.
    (transitive) To cleanse, or rid of impurities.
    Từ đồng nghĩa:lustrateluster
  2. (thông tục) Thoát khỏi mặc cảm tội lỗi.
    (transitive) To free from guilt or sin.
    Từ đồng nghĩa:lustrateluster
  3. (Nội hàm) Trở nên trong sạch.
    (intransitive) To become pure.
    Từ đồng nghĩa:lustrateluster
🎬 Nghe “purify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish