purify
/ˈpjɚrəˌfaɪ/động từ
- Làm sạch, lọc trong, tinh chế.
- Rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng.
- Tẩy uế.
Động từ
- (Động) Làm sạch, loại bỏ tạp chất.(transitive) To cleanse, or rid of impurities.
- (thông tục) Thoát khỏi mặc cảm tội lỗi.(transitive) To free from guilt or sin.
- (Nội hàm) Trở nên trong sạch.(intransitive) To become pure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish