purely

/ˈpjʊrli/
phó từ
  • hoàn toàn, chỉ là
  • trong, trong sạch; trong trắng
Trạng từ
  1. (nay là khu vực của Hoa Kỳ) Toàn bộ; thực sự, hoàn toàn.
    (now US regional) Wholly; really, completely.
  2. Duy nhất; độc quyền; đơn thuần, đơn giản.
    Solely; exclusively; merely, simply.
  3. Trong trắng, hồn nhiên; một cách vô tội, không có lỗi lầm.
    Chastely, innocently; in a sinless manner, without fault.
  4. (bây giờ hiếm) Không có chất ngoại tình về mặt thể chất; tinh chế, không có tạp chất.
    (now rare) Without physical adulterants; refinedly, with no admixture.
Tính từ
  1. (dự đoán, biện chứng) Vâng, sức khỏe tốt.
    (predicative, dialectal) Well, in good health.
🎬 Nghe “purely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish