purely
/ˈpjʊrli/phó từ
- hoàn toàn, chỉ là
- trong, trong sạch; trong trắng
Trạng từ
- (nay là khu vực của Hoa Kỳ) Toàn bộ; thực sự, hoàn toàn.(now US regional) Wholly; really, completely.
- Duy nhất; độc quyền; đơn thuần, đơn giản.Solely; exclusively; merely, simply.
- Trong trắng, hồn nhiên; một cách vô tội, không có lỗi lầm.Chastely, innocently; in a sinless manner, without fault.
- (bây giờ hiếm) Không có chất ngoại tình về mặt thể chất; tinh chế, không có tạp chất.(now rare) Without physical adulterants; refinedly, with no admixture.
Tính từ
- (dự đoán, biện chứng) Vâng, sức khỏe tốt.(predicative, dialectal) Well, in good health.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish