purloin

/pɚˈloɪn/
động từ
  • Ăn cắp, xoáy, ăn trộm.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thường trang trọng hoặc hài hước) Lấy tài sản của người khác, thường là vi phạm lòng tin; chiếm đoạt sai trái; để ăn trộm.
    (transitive, usually formal or humorous) To take the property of another, often in breach of trust; to appropriate wrongfully; to steal.
  2. (Nội động) Trộm cắp; để ăn trộm.
    (intransitive) To commit theft; to thieve.
🎬 Nghe “purloin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish