purity
/ˈpjɚrəti/danh từ
- sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
- sự trong sáng (ngôn ngữ...)
Danh từ
- Trạng thái hoặc mức độ thanh tịnh.The state or degree of being pure.The purity of the water was tested in a laboratory.Độ tinh khiết của nước đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish