pursual

/pə(r)ˈsjuːəl/
Danh từ
  1. theo đuổi (hành động theo đuổi).
    pursuit (act of pursuing).
🎬 Nghe “pursual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish