pursuit
/pɚˈsuːt/danh từ
- Sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích.
- Sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích... ).
- Sự đi tìm, sự mưu cầu.
- Nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi.
Danh từ
- Hành động theo đuổi.The act of pursuing.Unremitting pursuit of wealth doesn't bring happiness, particularly if successful.Việc không ngừng theo đuổi sự giàu có không mang lại hạnh phúc, đặc biệt nếu thành công.Từ đồng nghĩa:pursual
- Một sở thích hoặc hoạt động giải trí được thực hiện thường xuyên.A hobby or recreational activity, done regularly.
- (đua xe đạp) Một môn đua xe đạp trong đó hai đội đối lập xuất phát ở hai phía đối diện của đường đua và cố gắng đuổi kịp đối thủ của họ.(cycle racing) A discipline in track cycling where two opposing teams start on opposite sides of the track and try to catch their opponents.
- (luật, lỗi thời) truy tố(law, obsolete) prosecution
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pursuit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish