purulent

/ˈpjɚrələnt/
tính từ
  • Có mủ, chảy mủ; như mủ.
Tính từ
  1. (Y học) Có mủ.
    (medicine) Consisting of pus.
    Near-synonym: puriform
    Gần đồng nghĩa: puriform
    Từ đồng nghĩa:puriform
  2. (Y học) Chảy mủ.
    (medicine) Leaking or seeping pus.
    purulent inflammation
    viêm mủ
    Từ đồng nghĩa:pussysuppurant
🎬 Nghe “purulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish