purview

/ˈpɚˌvjuː/
danh từ
  • Những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ... ).
  • Phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch... ).
  • Tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết.
Danh từ
  1. (luật) Phần ban hành của một đạo luật.
    (law) The enacting part of a statute.
  2. (luật) Phạm vi điều chỉnh.
    (law) The scope of a statute.
  3. Phạm vi hoặc phạm vi quan tâm hoặc kiểm soát.
    Scope or range of interest or control.
    Từ đồng nghĩa:responsibility
  4. Phạm vi hiểu biết.
    Range of understanding.
🎬 Nghe “purview” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish