purview
/ˈpɚˌvjuː/danh từ
- Những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ... ).
- Phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch... ).
- Tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết.
Danh từ
- (luật) Phần ban hành của một đạo luật.(law) The enacting part of a statute.
- (luật) Phạm vi điều chỉnh.(law) The scope of a statute.
- Phạm vi hoặc phạm vi quan tâm hoặc kiểm soát.Scope or range of interest or control.Từ đồng nghĩa:responsibility
- Phạm vi hiểu biết.Range of understanding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purview” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish