pussyfoot

/ˈpʊsiˌfʊt/
danh từ
  • , (từ lóng) người đi len lén.
  • Người hành động thận trọng; người hành động không lộ liễu.
  • Sự cấm rượu; người tán thành cấm rượu.
động từ
  • , (từ lóng) đi len lén.
  • Hành động thận trọng; hành động không lộ liễu.
🎬 Nghe “pussyfoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish