pushover
/ˈpʊʃˌoʊvɚ/danh từ
- Việc dễ làm, việc ngon xơi, cái làm được dễ dàng.
- Đối thủ hạ dễ như chơi.
- Người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa.
Danh từ
- Ai đó dễ bị ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng để thay đổi ý định hoặc tuân theo.Someone who is easily swayed or influenced to change their mind or comply.I'm a pushover when it comes to buying new kitchen gadgets.Tôi là người dễ bị thuyết phục khi mua các thiết bị nhà bếp mới.
- Một người dễ bị lợi dụng và lợi dụng; ai đó để mình bị bắt nạt hoặc bị bắt nạt mà không tự bảo vệ hoặc đứng lên bảo vệ mình.Someone who is easy to push around and to take advantage of; someone who lets themselves be picked on or bullied without defending or standing up for themselves.
- Việc gì đó dễ làm hoặc dễ thực hiện; một nhiệm vụ dễ dàngSomething that is easy to do or accomplish; an easy task.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pushover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish