pushover

/ˈpʊʃˌoʊvɚ/
danh từ
  • Việc dễ làm, việc ngon xơi, cái làm được dễ dàng.
  • Đối thủ hạ dễ như chơi.
  • Người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa.
Danh từ
  1. Ai đó dễ bị ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng để thay đổi ý định hoặc tuân theo.
    Someone who is easily swayed or influenced to change their mind or comply.
    I'm a pushover when it comes to buying new kitchen gadgets.
    Tôi là người dễ bị thuyết phục khi mua các thiết bị nhà bếp mới.
  2. Một người dễ bị lợi dụng và lợi dụng; ai đó để mình bị bắt nạt hoặc bị bắt nạt mà không tự bảo vệ hoặc đứng lên bảo vệ mình.
    Someone who is easy to push around and to take advantage of; someone who lets themselves be picked on or bullied without defending or standing up for themselves.
  3. Việc gì đó dễ làm hoặc dễ thực hiện; một nhiệm vụ dễ dàng
    Something that is easy to do or accomplish; an easy task.
🎬 Nghe “pushover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish