pussy

/ˈpʊsi/
danh từ
  • mèo (được dùng bởi trẻ em, dùng cho trẻ em)
Danh từ
  1. (thân mật, thân mật) Con mèo.
    (informal, endearing) A cat.
    Từ đồng nghĩa:kittypusspussy-catbaudronscat
  2. (thông tục, thông tục) Cơ quan sinh dục nữ; âm hộ hoặc âm đạo.
    (vulgar, colloquial) The female genitalia; the vulva or vagina.
  3. (ghi ngày) Bất cứ thứ gì mềm và có lông; một hình thức nở hoa, hoặc catkin, như trên cây liễu âm hộ.
    (dated) Anything soft and furry; a bloom form, or catkin, as on the pussy willow.
  4. (thông tục, lóng, không đếm được) Quan hệ tình dục với phụ nữ; thường trong cụm từ nhận được một số âm hộ.
    (vulgar, slang, uncountable) Sexual intercourse with a female; usually in the phrase get some pussy.
    I’m gonna get me some pussy tonight.
    Tối nay tôi sẽ kiếm cho mình một ít âm hộ.
Động từ
  1. (nội động từ) Được sử dụng trong một cụm động từ: ra ngoài.
    (intransitive) Used in a phrasal verb: pussy out.
Tính từ
  1. (Y học) Chứa hoặc tiết ra mủ.
    (medicine) Containing or exuding pus.
    Từ đồng nghĩa:purulentsuppurant
  2. (tiếng lóng, ghi ngày tháng) Hình thức thay thế của ví.
    (slang, dated) Alternative form of pursy.
🎬 Nghe “pussy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish