pussy
/ˈpʊsi/danh từ
- mèo (được dùng bởi trẻ em, dùng cho trẻ em)
Danh từ
- (thân mật, thân mật) Con mèo.(informal, endearing) A cat.
- (thông tục, thông tục) Cơ quan sinh dục nữ; âm hộ hoặc âm đạo.(vulgar, colloquial) The female genitalia; the vulva or vagina.
- (ghi ngày) Bất cứ thứ gì mềm và có lông; một hình thức nở hoa, hoặc catkin, như trên cây liễu âm hộ.(dated) Anything soft and furry; a bloom form, or catkin, as on the pussy willow.
- (thông tục, lóng, không đếm được) Quan hệ tình dục với phụ nữ; thường trong cụm từ nhận được một số âm hộ.(vulgar, slang, uncountable) Sexual intercourse with a female; usually in the phrase get some pussy.I’m gonna get me some pussy tonight.Tối nay tôi sẽ kiếm cho mình một ít âm hộ.
Động từ
- (nội động từ) Được sử dụng trong một cụm động từ: ra ngoài.(intransitive) Used in a phrasal verb: pussy out.
Tính từ
- (Y học) Chứa hoặc tiết ra mủ.(medicine) Containing or exuding pus.
- (tiếng lóng, ghi ngày tháng) Hình thức thay thế của ví.(slang, dated) Alternative form of pursy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pussy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish