puss

/ˈpʊs/
danh từ
  • Con mèo.
  • Con thỏ; con hổ.
  • Cô gái, con bé.
  • , (từ lóng) cái mặt.
  • Cái mồm, cái mõm.
Danh từ
  1. (không trang trọng, thường là một thuật ngữ chỉ địa chỉ) Một con mèo.
    (informal, often as a term of address) A cat.
    Our local theatre is showing Puss in Boots.
    Nhà hát địa phương của chúng tôi đang chiếu phim Chú mèo đi hia.
    Từ đồng nghĩa:moggiemoggy
  2. (hẹn hò, đáng yêu) Một cô gái hay một thiếu nữ, hay bất cứ đứa trẻ nào.
    (dated, endearing) A girl or young woman, or any child.
    Từ đồng nghĩa:moggiemoggy
  3. (hẹn hò, đi săn) Con thỏ rừng.
    (dated, hunting) A hare.
    Từ đồng nghĩa:moggiemoggy
  4. (thông tục, từ lóng) Âm hộ (cơ quan sinh dục nữ).
    (vulgar, slang) The vulva (female genitalia).
    Từ đồng nghĩa:moggiemoggy
🎬 Nghe “puss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish