puss
/ˈpʊs/danh từ
- Con mèo.
- Con thỏ; con hổ.
- Cô gái, con bé.
- , (từ lóng) cái mặt.
- Cái mồm, cái mõm.
Danh từ
- (không trang trọng, thường là một thuật ngữ chỉ địa chỉ) Một con mèo.(informal, often as a term of address) A cat.Our local theatre is showing Puss in Boots.Nhà hát địa phương của chúng tôi đang chiếu phim Chú mèo đi hia.
- (hẹn hò, đáng yêu) Một cô gái hay một thiếu nữ, hay bất cứ đứa trẻ nào.(dated, endearing) A girl or young woman, or any child.
- (hẹn hò, đi săn) Con thỏ rừng.(dated, hunting) A hare.
- (thông tục, từ lóng) Âm hộ (cơ quan sinh dục nữ).(vulgar, slang) The vulva (female genitalia).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish