putrefy
/ˈpjuːtrəˌfaɪ/động từ
- Thối rữa.
- Đồi bại, sa đoạ.
- Làm thối rữa.
Động từ
- Mưng mủ hoặc thối rữa và tỏa ra mùi hôi thối.To fester or rot and exude a fetid stench.
- Bị chứa đầy chất giống như mủ hoặc mật.To become filled with a pus-like or bile-like substance.
- Để đạt đến giai đoạn phân hủy nâng cao.To reach an advanced stage of decomposition.
- Trở nên hoại thư.To become gangrenous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “putrefy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish