putrefy

/ˈpjuːtrəˌfaɪ/
động từ
  • Thối rữa.
  • Đồi bại, sa đoạ.
  • Làm thối rữa.
Động từ
  1. Mưng mủ hoặc thối rữa và tỏa ra mùi hôi thối.
    To fester or rot and exude a fetid stench.
    Từ đồng nghĩa:decayfesterrot
  2. Bị chứa đầy chất giống như mủ hoặc mật.
    To become filled with a pus-like or bile-like substance.
    Từ đồng nghĩa:decayfesterrot
  3. Để đạt đến giai đoạn phân hủy nâng cao.
    To reach an advanced stage of decomposition.
    Từ đồng nghĩa:decayfesterrot
  4. Trở nên hoại thư.
    To become gangrenous.
    Từ đồng nghĩa:decayfesterrot
🎬 Nghe “putrefy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish