pylon

/ˈpaɪˌlɑːn/
danh từ
  • Cửa tháp, tháp môn (cung điện Ai-cập).
  • Cột tháp (để mắc dây tải điện cao thế).
🎬 Nghe “pylon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish