python

/ˈpaɪˌθɑːn/
danh từ
  • Mãng xà (thần thoại Hy lạp).
  • Con trăn.
  • Ma, hồn ma.
  • Người bị hồn ma ám ảnh.
Danh từ
  1. (động vật học) Bất kỳ loài nào thuộc họ Pythonidae của loài rắn thắt lưng không có nọc độc.
    (zoology) Any of the family Pythonidae of nonvenomous constrictor snakes.
  2. (từ lóng, thô tục) Dương vật.
    (slang, vulgar) A penis.
🎬 Nghe “python” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish