python
/ˈpaɪˌθɑːn/danh từ
- Mãng xà (thần thoại Hy lạp).
- Con trăn.
- Ma, hồn ma.
- Người bị hồn ma ám ảnh.
Danh từ
- (động vật học) Bất kỳ loài nào thuộc họ Pythonidae của loài rắn thắt lưng không có nọc độc.(zoology) Any of the family Pythonidae of nonvenomous constrictor snakes.
- (từ lóng, thô tục) Dương vật.(slang, vulgar) A penis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “python” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish