pyrexia

/pī-ˈrek-sē-ə/
danh từ
  • Sốt.
Danh từ
  1. (Y học) Sốt.
    (medicine) Fever.
  2. (Y học) Bệnh sốt rét.
    (medicine) Trench fever.
🎬 Nghe “pyrexia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish