Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Mới
✕
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
Mới
✕
E-learning
Videos
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
qty
danh từ
vt của quantity số lượng
Danh từ
Viết tắt của số lượng.
Abbreviation of quantity.
Từ vựng khác
pylon
pyrexia
pyrotechnics
pythagorean
python
qatar
qua
quad
quaff
quag
quagmire
quai
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“qty”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “qty”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Shadowing