puzzler

/ˈpʌzəlɚ/
danh từ
  • Người làm bối rối.
  • Vấn đề làm bối rối, vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết.
🎬 Nghe “puzzler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish