puzzling
/ˈpʌzəlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của puzzle.
tính từ
- Làm bối rối, làm khó xử.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của câu đốpresent participle and gerund of puzzle
Tính từ
- Khó hiểu hoặc giải thích; bí ẩn hoặc khó hiểu; bối rối.Difficult to understand or explain; enigmatic or confusing; perplexing.Từ đồng nghĩa:knotty
Danh từ
- Đã dành thời gian cân nhắc điều gì đó khó hiểu.Time spent pondering something confusing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puzzling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish