puzzling

/ˈpʌzəlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của puzzle.
tính từ
  • Làm bối rối, làm khó xử.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của câu đố
    present participle and gerund of puzzle
Tính từ
  1. Khó hiểu hoặc giải thích; bí ẩn hoặc khó hiểu; bối rối.
    Difficult to understand or explain; enigmatic or confusing; perplexing.
    Từ đồng nghĩa:knotty
Danh từ
  1. Đã dành thời gian cân nhắc điều gì đó khó hiểu.
    Time spent pondering something confusing.
🎬 Nghe “puzzling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish