pygmy
/ˈpig-mē/danh từ
- người lùn tịt
- người tầm thường dốt nát, người kém cỏi; vật tầm thường nhỏ bé
- yêu tinh
Danh từ
- (thường viết hoa) Một thành viên của một trong những dân tộc bộ lạc Châu Phi Xích đạo Cổ đại, nổi tiếng vì tầm vóc rất thấp của họ.(often capitalized) A member of one of various Ancient Equatorial African tribal peoples, notable for their very short stature.
- (Thần thoại Hy Lạp) Một thành viên của chủng tộc người lùn.(Greek mythology) A member of a race of dwarfs.
- (nghĩa bóng, xúc phạm, xúc phạm) Người hoặc đồ vật lùn tịt.(figuratively, derogatory, offensive) Any dwarfish person or thing.
- (nghĩa bóng, xúc phạm, xúc phạm) Một người tầm thường, ít nhất là ở một khía cạnh nào đó.(figuratively, derogatory, offensive) An insignificant person, at least in some respect.
Tính từ
- Liên quan hoặc thuộc về người Pygmy.Relating or belonging to the Pygmy people.
- Giống như một người lùn; ngắn hoặc nhỏ bất thường so với loại của nó.Like a pygmy; unusually short or small for its kind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pygmy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish