puzzled

/ˈpə-zəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của puzzle
tính từ
  • Không hiểu được, lúng túng, bối rối.
Tính từ
  1. Bối rối hoặc bối rối.
    Confused or perplexed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của câu đố
    simple past and past participle of puzzle
🎬 Nghe “puzzled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish