puzzlement

/ˈpʌzəlmənt/
danh từ
  • Tình trạng bối rối, tình trạng khó xử.
Danh từ
  1. Trạng thái bối rối bối rối; sự hoang mang.
    The confusing state of being puzzled; bewilderment.
    The puzzlement caused by the complex system led to great anger.
    Sự bối rối do hệ thống phức tạp gây ra đã dẫn đến sự tức giận lớn.
    Từ đồng nghĩa:wonderment
  2. Một câu đố; một điều gì đó khó hiểu.
    A puzzle; something baffling.
🎬 Nghe “puzzlement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish