puzzlement
/ˈpʌzəlmənt/danh từ
- Tình trạng bối rối, tình trạng khó xử.
Danh từ
- Trạng thái bối rối bối rối; sự hoang mang.The confusing state of being puzzled; bewilderment.The puzzlement caused by the complex system led to great anger.Sự bối rối do hệ thống phức tạp gây ra đã dẫn đến sự tức giận lớn.Từ đồng nghĩa:wonderment
- Một câu đố; một điều gì đó khó hiểu.A puzzle; something baffling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puzzlement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish