pyrotechnics
/ˌpaɪrəˈtɛknɪks/danh từ
- Thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa.
- Sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ... ).
Danh từ
- Nghệ thuật, công nghệ pháo hoa và các ứng dụng quân sự liên quan.The art and technology of fireworks and related military applications.Từ đồng nghĩa:fireworks
- Màn trình diễn pháo hoa.A display of fireworks.Từ đồng nghĩa:fireworks
- (nghĩa bóng) Một màn trình diễn ấn tượng.(figuratively) An impressive display.Từ đồng nghĩa:fireworks
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pyrotechnics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish