pyrotechnics

/ˌpaɪrəˈtɛknɪks/
danh từ
  • Thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa.
  • Sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ... ).
Danh từ
  1. Nghệ thuật, công nghệ pháo hoa và các ứng dụng quân sự liên quan.
    The art and technology of fireworks and related military applications.
    Từ đồng nghĩa:fireworks
  2. Màn trình diễn pháo hoa.
    A display of fireworks.
    Từ đồng nghĩa:fireworks
  3. (nghĩa bóng) Một màn trình diễn ấn tượng.
    (figuratively) An impressive display.
    Từ đồng nghĩa:fireworks
🎬 Nghe “pyrotechnics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish