quickness
/ˈkwɪk/danh từ
- sự nhanh, sự mau chóng
- sự tinh, sự thính (mắt, tai...)
- sự linh lợi, sự nhanh trí
- sự đập nhanh (mạch)
- sự dễ nổi nóng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quickness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish