quintal
/ˈkwin-tᵊl/danh từ
- tạ (Anh = 50, 8 kg, Mỹ = 45, 36 kg)
Danh từ
- (lịch sử) Từ đồng nghĩa của trăm cân, 100 hoặc 112 bảng Anh hoặc Mỹ.(historical) Synonym of hundredweight, 100 or 112 English or American pounds.
- (lịch sử) Nhiều đơn vị trọng lượng tương tự khác trong các hệ thống khác.(historical) Various other similar units of weight in other systems.
- Đơn vị đo lường không chính thức bằng 100 kg.An unofficial metric unit equal to 100 kg.
- (ngữ pháp) Một con số ngữ pháp đề cập đến năm (hoặc nhiều) sự vật.(grammar) A grammatical number referring to five (or more) things.
Tính từ
- (ngữ pháp) Đề cập đến năm (hoặc nhiều) sự vật; của, trong hoặc liên quan đến số tạ ngữ pháp.(grammar) Referring to five (or more) things; of, in or relating to the quintal grammatical number.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quintal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish