quisle
nội động từ
- hợp tác với kẻ xâm chiếm; phản bội
Động từ
- (hiếm) Cộng tác với thế lực (chiếm giữ) kẻ thù; hãy là một người quisling.(rare) To collaborate with an (occupying) enemy power; be a quisling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quisle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish