quietness

/ˈkwajət/
danh từ
  • sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
  • sự trầm lặng
  • sự nhã (màu sắc)
  • cảnh yên ổn, cảnh thanh bình, sự thanh thản
Danh từ
  1. Sự vắng mặt của âm thanh; im lặng hoặc im lặng.
    Absence of sound; silence or hush.
    Từ đồng nghĩa:silenceroo
  2. Không có sự xáo trộn; bình tĩnh, tĩnh lặng hoặc thanh thản.
    Absence of disturbance; calm, stillness or serenity.
    Từ đồng nghĩa:silenceroo
🎬 Nghe “quietness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish