quill
/ˈkwɪl/danh từ
- bút lông ngỗng
Danh từ
- Thân dưới của lông vũ, đặc biệt là vùng không có ngạnh.The lower shaft of a feather, specifically the region lacking barbs.Từ đồng nghĩa:calamus
- Một cây bút làm từ lông vũ.A pen made from a feather.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ cây bút nào.(by extension) Any pen.He picked up his quill and wrote a poem.Anh cầm bút lên và viết một bài thơ.
- Một cấu trúc giống như kim nhọn, có gai và dễ tách ra, mọc trên da của nhím hoặc nhím để tự vệ trước những kẻ săn mồi.A sharply pointed, barbed, and easily detached needle-like structure that grows on the skin of a porcupine or hedgehog as a defense against predators.
Động từ
- Để đâm bằng bút lông. (Thường ở thể bị động, như be quilled hoặc get quilled.)To pierce with quills. (Usually in the passive voice, as be quilled or get quilled.)
- (Nghĩa bóng) Viết.(figuratively) To write.
- Để tạo thành những nếp gấp nhỏ, tròn.To form fabric into small, rounded folds.
- Để trang trí bằng bút lông.To decorate with quillwork.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish