quietus

/kwī-ˈē-təs/
danh từ
  • sự từ trần, sự chết
  • (từ lóng) đòn đánh cho chết hẳn, phát đạn bắn cho chết hẳn
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) giấy biên nhận (để thu hết tiền...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạng thái bất động
🎬 Nghe “quietus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish