quintessential

/kwɪnˈtɛsn̩s/
tính từ
  • (thuộc) phần tinh chất, (thuộc) phần tinh tuý, (thuộc) phần tinh hoa
  • (triết học) (thuộc) nguyên tố thứ năm
Tính từ
  1. Mang tính chất tinh hoa (theo mọi nghĩa); đang hoặc liên quan đến bản chất cuối cùng của một cái gì đó.
    Of the nature of a quintessence (in all senses); being or relating to the ultimate essence of something.
Danh từ
  1. Bản chất cơ bản của một cái gì đó.
    The fundamental essence of something.
🎬 Nghe “quintessential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish