quisling
/ˈkwɪzlɪŋ/danh từ
- người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bội
Danh từ
- (xúc phạm) Kẻ phản bội cộng tác với kẻ thù.(derogatory) A traitor who collaborates with the enemy.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của quislepresent participle and gerund of quisle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quisling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish