quisling

/ˈkwɪzlɪŋ/
danh từ
  • người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bội
Danh từ
  1. (xúc phạm) Kẻ phản bội cộng tác với kẻ thù.
    (derogatory) A traitor who collaborates with the enemy.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của quisle
    present participle and gerund of quisle
🎬 Nghe “quisling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish