quirk

/ˈkwɚk/
danh từ
  • lời giễu cợt, lời châm biếm
  • lời thoái thác; mưu thoái thác, lời nói nước đôi
  • nét chữ uốn cong, nét chữ kiểu cách; nét vẽ kiểu cách
  • (kiến trúc) đường xoi
🎬 Nghe “quirk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish