quitch
/ˈkwich/danh từ
- (thực vật học) cỏ băng ((cũng) quitch grass)
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Lắc (cái gì đó); khuấy động, chuyển động.(transitive, obsolete) To shake (something); to stir, move.
- (nội động từ, nay là Anh, khu vực) Khuấy động; để di chuyển.(intransitive, now UK, regional) To stir; to move.
- (nội động) nao núng; co lại.(intransitive) To flinch; shrink.
Danh từ
- Elymus repens, couch Grass (một loài cỏ, thường được coi là cỏ dại)Elymus repens, couch grass (a species of grass, often considered a weed)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish