quitch

/ˈkwich/
danh từ
  • (thực vật học) cỏ băng ((cũng) quitch grass)
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Lắc (cái gì đó); khuấy động, chuyển động.
    (transitive, obsolete) To shake (something); to stir, move.
  2. (nội động từ, nay là Anh, khu vực) Khuấy động; để di chuyển.
    (intransitive, now UK, regional) To stir; to move.
  3. (nội động) nao núng; co lại.
    (intransitive) To flinch; shrink.
Danh từ
  1. Elymus repens, couch Grass (một loài cỏ, thường được coi là cỏ dại)
    Elymus repens, couch grass (a species of grass, often considered a weed)
    Từ đồng nghĩa:couch grassquackgrass
🎬 Nghe “quitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish