quite
/ˈkwaɪt/phó từ
- hoàn toàn, hầu hết, đúng là
- khá
- đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp)
- ông ta (bà ta) không phải là người lịch sự
Trạng từ
- Ở mức độ hoặc mức độ lớn nhất; hoàn toàn, hoàn toàn.To the greatest extent or degree; completely, entirely.
- Theo nghĩa hoàn toàn chính đáng; thực sự, hoàn hảo, thực sự.In a fully justified sense; truly, perfectly, actually.
- Ở mức độ hoặc mức độ vừa phải; đúng hơn là phần nào.To a moderate extent or degree; somewhat, rather.Mind your shoes, the basement is quite wet.Hãy chú ý đến đôi giày của bạn, tầng hầm khá ẩm ướt.
Thán từ
- (chủ yếu là Vương quốc Anh) Biểu thị sự đồng ý; chính xác là vậy.(chiefly UK) Indicates agreement; exactly so.“That's a rather ugly colour for a house, don't you think?” — “Quite.”“Đó là màu sắc khá xấu cho một ngôi nhà, bạn có nghĩ vậy không?” - "Khá."
Danh từ
- (đấu bò) Một loạt đường chuyền được thực hiện bằng áo choàng để đánh lạc hướng con bò.(bullfighting) A series of passes made with the cape to distract the bull.
Chưa có góp ý cho “quite”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish