quite

/ˈkwaɪt/
phó từ
  • hoàn toàn, hầu hết, đúng là
  • khá
  • đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp)
  • ông ta (bà ta) không phải là người lịch sự
Trạng từ
  1. Ở mức độ hoặc mức độ lớn nhất; hoàn toàn, hoàn toàn.
    To the greatest extent or degree; completely, entirely.
  2. Theo nghĩa hoàn toàn chính đáng; thực sự, hoàn hảo, thực sự.
    In a fully justified sense; truly, perfectly, actually.
  3. Ở mức độ hoặc mức độ vừa phải; đúng hơn là phần nào.
    To a moderate extent or degree; somewhat, rather.
    Mind your shoes, the basement is quite wet.
    Hãy chú ý đến đôi giày của bạn, tầng hầm khá ẩm ướt.
Thán từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh) Biểu thị sự đồng ý; chính xác là vậy.
    (chiefly UK) Indicates agreement; exactly so.
    “That's a rather ugly colour for a house, don't you think?” — “Quite.”
    “Đó là màu sắc khá xấu cho một ngôi nhà, bạn có nghĩ vậy không?” - "Khá."
Danh từ
  1. (đấu bò) Một loạt đường chuyền được thực hiện bằng áo choàng để đánh lạc hướng con bò.
    (bullfighting) A series of passes made with the cape to distract the bull.

Chưa có góp ý cho “quite”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “quite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish