radioactive
/ˌreɪdijoʊˈæktɪv/tính từ
- Phóng xạ.
Tính từ
- Thể hiện tính phóng xạ.Exhibiting radioactivity.
- (nghĩa bóng, hiếm) Nguy hiểm và kinh tởm, đặc biệt là về con người hoặc ý tưởng.(figurative, rare) Dangerous and disgusting, particularly of people or ideas.Even sleazy tactics and his radioactive mouth may not be able to contain this debacle.Ngay cả những chiến thuật nhếch nhác và cái miệng phóng xạ của anh ta cũng có thể không ngăn chặn được sự thất bại này.
Danh từ
- Bất kỳ chất phóng xạ.Any radioactive substance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radioactive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish