radiogram

/ˈrā-dē-ō-ˌgram/
danh từ
  • Điện báo rađiô.
  • Phim rơngen, ảnh tia X.
  • Của radiogramophone) máy hát điện; máy rađiô có quay đĩa.
🎬 Nghe “radiogram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish