radiograph

/ˈrā-dē-ō-ˌgraf/
danh từ
  • Máy tia X, máy rơngen.
Danh từ
  1. Một hình ảnh, thường là âm bản ảnh, được tạo ra bởi bức xạ không phải là ánh sáng khả kiến; đặc biệt là ảnh chụp X-quang.
    An image, often a photographic negative, produced by radiation other than visible light; especially an X-ray photograph.
    Từ đồng nghĩa:radiogramshadowgraph
  2. Dụng cụ đo và ghi lại bức xạ mặt trời.
    An instrument for measuring and recording solar radiation.
Động từ
  1. Để tạo ra một hình ảnh X quang.
    To produce a radiograph image.
🎬 Nghe “radiograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish