radiograph
/ˈrā-dē-ō-ˌgraf/danh từ
- Máy tia X, máy rơngen.
Danh từ
- Một hình ảnh, thường là âm bản ảnh, được tạo ra bởi bức xạ không phải là ánh sáng khả kiến; đặc biệt là ảnh chụp X-quang.An image, often a photographic negative, produced by radiation other than visible light; especially an X-ray photograph.
- Dụng cụ đo và ghi lại bức xạ mặt trời.An instrument for measuring and recording solar radiation.
Động từ
- Để tạo ra một hình ảnh X quang.To produce a radiograph image.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radiograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish