rage
/ˈreɪʤ/danh từ
- Cơn thịnh nộ, cơn giận dữ.
- Cơn dữ dội (đau... ); sự cuồng bạo; sự ác liệt (của cuộc chiến đấu... ).
- Tính ham mê; sự say mê, sự mê cuồng (cái gì... ).
- Mốt thịnh hành, mốt phổ biến, cái hợp thị hiếu; người được thiên hạ ưa chuộng một thời.
- Thi hứng; cảm xúc mãnh liệt.
động từ
- Nổi cơn thịnh nộ, nổi xung, giận điên lên.
- Nổi cơn dữ dội (gió, sóng... ); hoành hành (bệnh... ); diễn ra ác liệt (cuộc chiến đấu... ).
Danh từ
- Cơn giận dữ dội không thể kiểm soát.Violent uncontrolled anger.
- Một thời trang hiện tại hoặc mốt nhất thời.A current fashion or fad.Miniskirts were all the rage back then.Hồi đó váy ngắn đang là mốt thịnh hành.
- (từ lóng, Mỹ, Úc, New Zealand) Một bữa tiệc sôi động và náo nhiệt.(slang, US, Australia, New Zealand) An exciting and boisterous party.Từ đồng nghĩa:rager
- (âm nhạc) Một nhánh nhỏ của nhạc bẫy bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào những năm 2020, đặc trưng bởi những năm 808 và những bản tổng hợp mạnh mẽ, méo mó.(music) A subgenre of trap music originating in the United States in the 2020s, characterized by 808s and aggressive, distorted synths.
Động từ
- (nội động) Hành động hoặc nói chuyện trong cơn giận dữ tột độ.(intransitive) To act or speak in heightened anger.
- (đôi khi nghĩa bóng) Di chuyển với tốc độ mạnh mẽ, như một cơn bão, v.v.(sometimes figurative) To move with great violence, as a storm etc.Từ đồng nghĩa:rave
- (từ lóng, Mỹ, Úc, New Zealand) Tiệc tùng cuồng nhiệt; để có một thời gian vui vẻ.(slang, US, Australia, New Zealand) To party hard; to have a good time.
- (lỗi thời, hiếm) Gây phẫn nộ.(obsolete, rare) To enrage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish